bisexual person
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người song tính: "bisexual person" chỉ một người có cảm xúc yêu đương hoặc hấp dẫn tình dục đối với cả hai giới tính (nam và nữ).
Ví dụ sử dụng
- (Một người song tính có thể cảm thấy bị thu hút bởi những người thuộc bất kỳ giới tính nào.)
- (Cô ấy tự nhận mình là người song tính và cởi mở về xu hướng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a bisexual person": là một người song tính.
- He has been a bisexual person since his teenage years. (Anh ấy đã là một người song tính từ những năm thiếu niên.)
- "to identify as a bisexual person": tự nhận mình là người song tính.
- Many people choose to identify as a bisexual person after exploring their feelings. (Nhiều người chọn tự nhận mình là người song tính sau khi khám phá cảm xúc của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Bisexuality (danh từ): sự song tính, xu hướng tính dục song tính.
- Bisexuality is a valid sexual orientation. (Song tính là một xu hướng tính dục hợp lệ.)
- Bisexual (tính từ): thuộc về song tính.
- The bisexual community celebrates Pride Month. (Cộng đồng song tính kỷ niệm Tháng Tự hào.)
Từ đồng nghĩa
- Người lưỡng tính: một thuật ngữ ít phổ biến hơn, thường dùng trong văn cảnh kỹ thuật.
- Người có xu hướng tính dục song tính: cách diễn đạt dài hơn nhưng rõ ràng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Come out as bisexual: công khai là người song tính.
- She decided to come out as a bisexual person to her family. (Cô ấy quyết định công khai là người song tính với gia đình.)
- Identify with bisexuality: đồng nhất với xu hướng song tính.
- He identifies with bisexuality and feels comfortable with it. (Anh ấy đồng nhất với xu hướng song tính và cảm thấy thoải mái với điều đó.)
Thành ngữ liên quan
- "Walk both sides of the fence": (thành ngữ không chính thức) chỉ người có quan hệ tình cảm hoặc tình dục với cả hai giới.
- Some people use the phrase "walk both sides of the fence" to describe a bisexual person. (Một số người dùng cụm từ "đi cả hai phía hàng rào" để mô tả một người song tính.)